LỊCH CÔNG TÁC TUẦN 38

LỊCH CÔNG TÁC TUẦN

TUẦN 38: Từ ngày 27/5 đến ngày 01/6/2019

Trực BGH: Đ/C Hùng

 

Thứ/ ngày Sáng Chiều Nội dung một số công việc trọng tâm
Hai

27/5

Tổ chức Lễ bế giảng Bồi dưỡng dự tuyển

K12 theo TKB sáng

* Các đội dự tuyển và Khối 12 dạy học theo lịch.

* Thứ 2: 7 giờ 00, tổ chức Lễ bế giảng năm học và ra trường cho học sinh khối 12

Thành phần: Toàn thể cán bộ, giáo viên, nhân viên và học sinh.

* Thứ 3: 14 giờ 00, họp Hội đồng.

* Thứ 4:

+ 7 giờ 00: Chuẩn bị CSVC phục vụ thi tuyển sinh lớp 10

Thành phần: Tổ Văn phòng; Thư ký, phục vụ thi (theo quyết định); học sinh các lớp được phân công.

+ 7 giờ 30: Họp Chủ tịch và P. chủ tịch sở tại tại Thiên Cầm

+ 14 giờ 00: Họp Hội đồng coi thi (theo quyết định).

* Thứ 5, 6: Thi tuyển sinh lớp 10 theo lịch của Sở.

Ba

28/5

Bồi dưỡng dự tuyển

Khối 12 học theo TKB

Họp Hội đồng

29/5

Chuẩn bị CSVC cho thi tuyển sinh lớp 10 Họp Hội đồng coi thi
Năm

30/5

Thi tuyển sinh lớp 10 Thi tuyển sinh lớp 10
Sáu

31/5

Thi tuyển sinh lớp 10 Bồi dưỡng dự tuyển

K12 học theo TKB sáng

Bảy

01/6

Bồi dưỡng dự tuyển

Khối 12 theo TKB

 

LỊCH DẠY DỰ TUYỂN

Tuần: 6 (Từ 27/5 đến 01/6/2019)

Đội tuyển Toán 10 Lý 10 Hóa 10 Sinh 10 Tin 10 Văn 10 Sử 10 Địa 10 Anh 10 Pháp 10
Thứ Hai

27/5

Chiều Bảo Cường Thọ Quang Nguyệt T Chi Lĩnh Lập Đ Dung A Tâm P
Thứ Ba

28/5

Sáng T. Hùng Cường Hảo Quang Xuân Chi Lĩnh Lập Đ Dung A Tâm P
Thứ Sáu

31/5

Chiều P. Hùng Cường Thọ Quang Nguyệt T Chi Lĩnh Lập Đ Dung A Tâm P
Thứ Bảy

01/6

Sáng Bảo Cường Hảo Quang Xuân Chi Lĩnh Lập Đ Dung A Tâm P

 

Đội tuyển Toán 11 Lý 11 Hóa 11 Sinh 11 Tin 11 Văn 11 Sử 11 Địa 11 Anh 11 Pháp 11
Thứ Hai

27/5

Chiều Đức T Hiếu Thi Hùng S Dũng Trang V Ngọc S Liên Linh P
Thứ Ba

28/5

Sáng Đức T Hiếu Thi Hùng S Dũng Trang V Hương S Liên Linh P
Thứ Sáu

31/5

Chiều Đức T Hiếu Thi Hùng S Dũng Đức V Ngọc S Liên Linh P
Thứ Bảy

01/6

Sáng Đức T Hiếu Thi Hùng S Dũng Đức V Hương S Liên Linh P

LỊCH HỌC KHỐI 12

Ngày Tiết 12T1 12T2 12L 12H 12S 12V 12A1 12A2 12P 12SD
Thứ 2 1 Hóa Toán Toán Sinh Địa Anh Anh Pháp Địa
2 Hóa Toán Toán Sinh Địa Anh Anh Pháp Địa
3 Toán Toán Văn Toán Toán Pháp Văn
4 Toán Toán Văn Toán Toán Pháp Văn
5
Thứ 3 1 Toán Toán Toán Sinh Văn Sử Anh Pháp Văn
2 Toán Toán Toán Sinh Văn Sử Anh Pháp Văn
3 Hóa Anh Toán Sử Văn Toán Pháp Địa
4 Hóa Anh Toán Sử Văn Toán Pháp Địa
5
Thứ 4 1
2
3
4
5
Thứ 5 1
2
3
4
5
Thứ 6 1 Hóa Hóa Anh Hóa Văn Toán Toán Pháp Sử
2 Hóa Hóa Anh Hóa Văn Toán Toán Pháp Sử
3 Hóa Toán Toán Địa Văn Văn Pháp Địa
4 Hóa Toán Toán Địa Văn Văn Pháp Địa
5
Thứ 7 1 Toán Hóa Anh Toán Sử Văn Văn Pháp Sử
2 Toán Hóa Anh Toán Sử Văn Văn Pháp Sử
3 Toán Toán Hóa Văn Anh Sử Pháp Địa
4 Toán Toán Hóa Văn Anh Sử Pháp Địa
5

 

 

Bài viết cùng chuyên mục