DANH SÁCH LỚP TIẾNG ANH 10 HỌC THEO NĂNG LỰC

NGUYÊN TẮC XẾP LỚP THEO NĂNG LỰC TIẾNG ANH 10

HỌC KỲ I NĂM HỌC 2017-2018

1. Số lượng lớp, ngưỡng điểm kiểm tra đầu vào

– 02 lớp 1: Những HS có điểm kiểm tra đầu vào từ 5,0 điểm trở lên.

– 02 lớp 2: Những học sinh có điểm kiểm tra đầu vào từ 3,88 đến dưới 5,0 điểm.

– 03 lớp 3: Những học sinh có điểm kiểm tra đầu vào nhỏ hơn 3,88 điểm.

2. Phân lớp

  1. 02 lớp chọn 1

– Lớp C1.1: Cô Nguyễn Thị Thương Huyền giảng dạy

Điểm thi kiểm tra năng lực ≥ 5.88

-> Tổng số: 33 HS. Học tại lớp 10 T1

TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm thi Ghi chú
1 LÊ NGUYỄN NAM HẢI 11/02/2002 10L 9,13
2 HỒ THÙY DƯƠNG 02/01/2002 10T1 8,50
3 NA 27/07/2002 10T1 8,38
4 NGUYỄN HOÀNG NHẬT 10/08/2002 10T1 8,25
5 HỒ THỊ QUỲNH MAI 06/04/2002 10H 8,13
6 HOÀNG THỊ LINH ĐAN 09/03/2002 10T1 8,00
7 TRỊNH THỊ BẢO NGỌC 12/05/2002 10V 8,00
8 ĐẶNG THẢO VY 01/03/2002 10T2 7,88
9 PHẠM NGUYÊN 24/10/2002 10H 7,63
10 HỒ PHAN KHÁNH LINH 13/06/2002 10V 7,38
11 NGUYỄN SỸ HUÂN 02/09/2002 10T1 7,25
12 NGUYỄN THỊ QUỲNH HƯƠNG 12/02/2002 10V 7,13
13 LÊ HIẾU NGÂN 17/08/2002 10V 7,13
14 PHAN UYÊN NHI 25/08/2002 10L 7,13
15 PHAN ĐỨC THẮNG 21/08/2002 10T2 7,10
16 NGUYỄN MINH HIẾU 22/01/2002 10V 7,00
17 PHAN THÁI VIỆT 16/04/2002 10L 6,75
18 LÊ ĐỨC ANH TUẤN 15/07/2002 10L 6,70
19 NGUYỄN THỊ MINH 05/11/2002 10H 6,63
20 NGUYỄN TRINH KHANG 10/03/2002 10T2 6,63
21 LƯƠNG HOÀNG LONG 26/08/2002 10T1 6,50
22 ĐẶNG QUỐC THÀNH 19/03/2002 10T1 6,25
23 NGUYỄN THỊ HOÀI PHƯƠNG 17/05/2002 10H 6,13
24 PHAN ANH QUỐC 01/07/2002 10T2 6,13
25 PHAN THỊ THU HẰNG 28/06/2002 10T1 6,12
26 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 26/08/2002 10S-Đ 6,00
27 TRẦN LÊ THẢO CHI 18/01/2002 10H 5,90
28 ĐẶNG ANH ĐỨC 18/11/2002 10T2 5,88
29 NGUYỄN THANH HIỀN 05/09/2002 10T1 5,88
30 TRẦN MINH HOÀNG 06/08/2002 10T2 5,88
31 VÕ ĐÌNH NGUYÊN 30/04/2002 10T1 5,88
32 NGUYỄN HỒNG QUÂN 27/08/2002 10H 5,88
33 NGÔ HÀ KHÁNH VY 25/02/2002 10V 5,88

– Lớp C1.2: Cô Võ Thị Việt Anh giảng dạy

Điểm thi kiểm tra năng lực ≥ 5.00

-> Tổng số 35 HS. Học tại lớp 10 Hóa

TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm thi Ghi chú
1 NGUYỄN HOÀNG ANH 01/11/2002 10T1 5,75
2 NGUYỄN VŨ ANH 07/06/2002 10T2 5,75
3 NGUYỄN XUÂN MINH ĐẠT 01/06/2002 10L 5,75
4 NGUYỄN LÊ NGỌC 07/10/2002 10H 5,75
5 HỒ THỊ THU HIỀN 30/08/2002 10H 5,75
6 NGUYỄN VĂN HƯNG 24/11/2002 10S 5,75
7 NGUYỄN TRỌNG LÃM 19/01/2002 10T2 5,75
8 LÊ QUỲNH NHƯ 07/06/2002 10T2 5,75
9 ĐƯỜNG HÀ THÀNH 08/01/2002 10T2 5,75
10 TRẦN NAM THẮNG 13/11/2002 10T2 5,75
11 BÙI TUẤN ANH 18/08/2002 10T1 5,63
12 MAI ĐÌNH QUỐC ANH 17/10/2002 10L 5,63
13 NGUYỄN NHẬT MINH 23/01/2002 10T1 5,63
14 LÊ PHAN HUYỀN MY 23/08/2002 10H 5,63
15 NGUYỄN VĂN HOÀNG SƠN 03/02/2002 10T1 5,63
16 HỒ MINH NGỌC 29/07/2002 10H 5,50
17 NGUYỄN PHẠM THÙY TRANG 17/03/2003 10L 5,50
18 NGUYỄN THỊ THẢO TRANG 16/01/2002 10V 5,40
19 HỒ THỊ AN BAN 06/02/2002 10T2 5,38
20 HOÀNG XUÂN LƯƠNG 16/11/2002 10L 5,38
21 LÊ THỊ HÀ TRANG 06/04/2002 10V 5,38
22 DƯƠNG KHÁNH CHI 07/03/2002 10T2 5,25
23 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG 26/11/2002 10L 5,25
24 TRẦN QUỐC DŨNG 16/02/2002 10L 5,25
25 PHẠM NGUYÊN 06/03/2002 10H 5,25
26 BIỆN VĂN HÙNG 25/09/2002 10T1 5,25
27 PHẠM THỊ NHẬT MINH 13/02/2002 10T1 5,25
28 NGUYỄN PHẠM HÀ YÊN 01/08/2002 10H 5,25
29 VÕ NGUYỄN LINH ĐAN 31/05/2002 10T2 5,13
30 NGUYỄN CÔNG KIÊN 05/09/2002 10T1 5,13
31 ĐẶNG NGHĨA HIỆP 01/01/2002 10S 5,12
32 VÕ PHƯƠNG ANH 20/11/2002 10T2 5,00
33 TRẦN ĐỨC DŨNG 11/02/2002 10L 5,00
34 TRẦN KHÁNH HUYỀN 23/01/2002 10S-Đ 5,00
35 TRẦN TRỌNG TRIỀU 23/01/2002 10L 5,00
  1. 02 lớp chọn 2

– Lớp C2.1: Cô Kiều Thị Na giảng dạy

Điểm thi kiểm tra năng lực ≥ 4.25

-> Tổng số 33 HS. Học tại lớp 10 Sinh

TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm thi Ghi chú
1 LÊ THỊ UYỂN NHI 11/09/2002 10V 4,90
2 NGUYỄN THANH PHONG 13/01/2002 10T1 4,90
3 CÙ THANH SƠN 20/08/2002 10H 4,90
4 PHAN THỊ KHÁNH 16/09/2002 10S 4,88
5 PHAN ANH 05/03/2002 10T2 4,88
6 NGUYỄN THỊ HOÀI AN 19/01/2002 10V 4,75
7 NGÔ HÀ LINH 09/12/2002 10V 4,75
8 HOÀNG VIẾT MẠNH 17/02/2002 10S 4,75
9 NGUYỄN THANH TRÀ 16/05/2002 10T2 4,75
10 ĐẶNG MINH TUẤN 01/01/2002 10H 4,75
11 LÊ QUỐC CƯỜNG 05/11/2002 10T2 4,63
12 TRẦN VIỆT DŨNG 18/08/2002 10L 4,63
13 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 20/04/2002 10V 4,63
14 TRẦN HUỲNH KHÁNH LY 15/03/2002 10H 4,63
15 NGUYỄN NGỌC MẠNH 08/06/2002 10L 4,63
16 NGUYỄN HỮU PHÚC 30/08/2002 10H 4,63
17 ĐINH VĂN QUYẾT 29/08/2002 10V 4,63
18 LÊ QUỐC ANH 12/08/2002 10L 4,50
19 DƯƠNG THỊ 11/08/2002 10S-Đ 4,50
20 LÊ THỊ THỤC HIỀN 20/10/2002 10T2 4,50
21 ĐỖ THỊ THÙY LINH 06/09/2002 10H 4,50
22 BÙI VĂN LỘC 21/01/2002 10T1 4,50
23 HỒ THỊ CẨM LY 12/08/2002 10H 4,50
24 PHẠM XUÂN THÀNH 08/01/2002 10T2 4,50
25 NGUYỄN QUỲNH CHI 29/10/2002 10S 4,38
26 NGÔ ĐỨC DŨNG 12/08/2002 10L 4,38
27 NGUYỄN VĂN HIỆP 26/01/2002 10H 4,38
28 PHẠM THỊ ANH THƯ 10/08/2002 10S 4,38
29 DƯƠNG THỊ HÀ GIANG 31/01/2002 10S-Đ 4,30
30 NGUYỄN BẢO ANH 02/09/2002 10T1 4,25
31 TRẦN THÀNH BẢO 10/06/2002 10T2 4,25
32 HỒ VĂN ĐẰNG 16/10/2002 10T2 4,25
33 NGUYỄN TẤT HIẾU 30/04/2002 10T1 4,25

– Lớp C2.2: Thầy Lê Hữu Khuyến giảng dạy

Điểm thi kiểm tra năng lực ≥ 3.88

-> Tổng số 32 HS. Học tại lớp 10 T2

TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm thi Ghi chú
1 NGUYỄN PHẠM KHÁNH HUYỀN 17/12/2002 10S 4,25
2 NGUYỄN THỊ TRÀ MY 02/09/2002 10H 4,25
3 TRẦN THỊ THÚY NGỌC 14/04/2002 10L 4,25
4 TRẦN QUỐC NAM PHI 06/11/2002 10L 4,25
5 NGUYỄN HỮU THÀNH QUANG 10/03/2002 10T2 4,25
6 VÕ HÀ AN 02/02/2002 10V 4,13
7 BÙI THỊ VÂN ANH 15/11/2002 10S 4,13
8 LÊ THỊ LÂM ANH 22/11/2002 10S-Đ 4,13
9 DƯƠNG TẤN DŨNG 17/09/2002 10T1 4,13
10 BÙI ĐÌNH QUANG HUY 22/07/2002 10T1 4,13
11 LÊ GIA BẢO 14/01/2002 10S 4,00
12 LÊ QUỐC BẢO 21/03/2002 10L 4,00
13 TRẦN VŨ THÙY DƯƠNG 20/06/2002 10S-Đ 4,00
14 NGÔ SỸ TRƯỜNG GIANG 06/05/2002 10H 4,00
15 NGUYỄN LÊ MAI HƯƠNG 13/09/2002 10S 4,00
16 NGUYỄN VIẾT KHÁNH 13/05/2002 10L 4,00
17 TRẦN KHÁNH LINH 23/05/2002 10V 4,00
18 NGUYỄN MẬU SÁNG 13/12/2002 10S 4,00
19 HOÀNG NHƯ THẢO 21/10/2002 10T2 4,00
20 NGUYỄN QUỐC TIẾN 18/03/2002 10H 4,00
21 VÕ VIỆT HOÀNG 09/05/2002 10T1 3,90
22 NGUYỄN THỊ NGỌC LINH 29/11/2002 10L 3,90
23 DƯƠNG HUY NGỌC 21/11/2002 10T2 3,90
24 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 09/02/2002 10S 3,90
25 NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG 19/02/2002 10T2 3,90
26 KIỀU THỊ HỒNG DIỆP 15/04/2002 10L 3,88
27 THÂN VĂN DŨNG 18/03/2002 10S 3,88
28 NGUYỄN ĐOÀN ANH MINH 29/03/2002 10T1 3,88
29 TRẦN LÊ HÀ MY 21/01/2002 10V 3,88
30 VÕ THỊ DIỄM QUỲNH 05/12/2002 10H 3,88
31 HÀ THỊ ANH THƯ 13/03/2002 10S-Đ 3,88
32 NGUYỄN HƯƠNG TRÀ 11/10/2002 10S 3,88
  1. 03 lớp chọn 3

– Lớp C3.1: Cô Đinh Thị Nguyệt giảng dạy

Điểm thi kiểm tra năng lực ≥ 3.38

-> Tổng số 33 HS. Học tại lớp 10 Lý.

TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm thi Ghi chú
1 LÊ THANH BÌNH 14/03/2002 10L 3,75
2 ĐẶNG KHÁNH DUY 11/03/2002 10H 3,75
3 BÙI TUẤN ĐẠT 17/11/2002 10H 3,75
4 CHU ĐỨC HOÀNG 08/01/2002 10L 3,75
5 NGUYỄN ĐỨC SƠN 01/03/2002 10T2 3,75
6 PHẠM CÔNG TÀI 22/03/2002 10T1 3,75
7 NGUYỄN NGỌC ANH TUẤN 26/03/2002 10H 3,75
8 PHẠM NHẬT MINH 14/09/2002 10T1 3,63
9 VÕ MAI QUYỀN 09/02/2002 10T1 3,63
10 LƯƠNG THỊ QUỲNH TRANG 05/03/2002 10V 3,63
11 TRẦN NGỌC HUYỀN TRÂM 25/02/2002 10V 3,63
12 HỒ THỊ ANH 29/08/2002 10V 3,63
13 HOÀNG VĂN TUẤN 02/03/2002 10L 3,63
14 NGUYỄN MINH TUẤN 28/08/2002 10T1 3,63
15 ĐINH HỮU TÂM 03/06/2002 10T2 3,60
16 DƯƠNG ĐÌNH ANH 09/01/2002 10T2 3,50
17 LÊ THỊ TRANG ANH 10/12/2002 10V 3,50
18 NGUYỄN THỊ VIỆT ANH 15/01/2002 10S 3,50
19 THÁI VÂN ANH 28/02/2002 10V 3,50
20 LÊ DIỆP CHI 19/10/2002 10S 3,50
21 NGUYỄN HỮU VIỆT HOÀNG 08/10/2002 10H 3,50
22 NGUYỄN PHƯƠNG HUYỀN 17/04/2002 10V 3,50
23 NGUYỄN VŨ LINH 02/01/2002 10L 3,50
24 NGUYỄN THỊ LOAN 27/01/2002 10S-Đ 3,50
25 TRẦN ĐÌNH THÁI THỊNH 13/02/2002 10H 3,50
26 LÊ THỊ HUYỀN TRANG 19/12/2002 10S 3,50
27 TRẦN THU TRANG 02/01/2002 10T2 3,50
28 TỪ ĐẶNG LINH LINH 26/12/2002 10S-Đ 3,40
29 NGUYỄN TIẾN MINH 26/01/2002 10H 3,40
30 TRẦN ĐỨC NHẬT 10/01/2002 10T1 3,40
31 LÊ THỊ THU 01/10/2002 10V 3,38
32 PHAN NGUYỄN THẢO HẰNG 11/09/2002 10L 3,38
33 LÊ NHẬT MAI 15/09/2002 10V 3,38

– Lớp C3.2: Cô Hoàng Đình Thùy Dương giảng dạy

Điểm thi kiểm tra năng lực ≥ 2.90

-> Tổng số 33 HS. Học tại lớp 10 SĐ

TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm thi Ghi chú
1 NGUYỄN LÂM HÀ MY 11/05/2002 10S-Đ 3,38
2 NGUYỄN MINH QUÂN 18/09/2002 10L 3,38
3 NGUYỄN THỊ THÚY QUỲNH 25/01/2002 10V 3,38
4 TRẦN THỊ CẨM 09/03/2002 10S-Đ 3,38
5 NGUYỄN ANH THƯ 03/06/2002 10S 3,37
6 THÁI NGUYỄN PHƯƠNG ANH 20/07/2002 10V 3,25
7 PHẠM THÙY DUNG 05/08/2002 10V 3,25
8 NGUYỄN HỒNG GIÁC 22/08/2002 10H 3,25
9 LÊ THỊ CẨM 05/03/2002 10S-Đ 3,25
10 NGUYỄN THU 28/10/2002 10S 3,25
11 NGUYỄN VĂN HUY HOÀNG 21/08/2002 10L 3,25
12 TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG 30/09/2002 10S 3,25
13 PHẠM THỊ TRANG NHUNG 15/04/2002 10S 3,25
14 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 20/03/2002 10S 3,25
15 HOÀNG CẨM 04/12/2002 10S 3,25
16 BÙI VIỆT ANH 16/05/2002 10T1 3,13
17 NGUYỄN MAI TUẤN ANH 08/10/2002 10T2 3,13
18 TRẦN NGỌC ÁNH 11/10/2002 10S-Đ 3,13
19 NGUYỄN TRÚC CHI 13/09/2002 10S 3,13
20 NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP 24/01/2002 10S-Đ 3,13
21 NGUYỄN THỊ NGỌC 21/10/2002 10S-Đ 3,13
22 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 04/07/2002 10S-Đ 3,13
23 NGUYỄN BÌNH MINH 19/05/2002 10L 3,13
24 TRẦN QUANG MINH 04/05/2002 10T1 3,13
25 CHU THỊ HUYỀN MY 23/05/2002 10S 3,13
26 NGÔ XUÂN PHONG 11/04/2002 10L 3,13
27 NGUYỄN THÁI KHÁNH HUYỀN 14/10/2002 10V 3,00
28 PHẠM HƯƠNG LINH 12/11/2002 10S 3,00
29 PHẠM QUANG TRUNG 23/01/2002 10L 3,00
30 LÊ THỊ CẨM 13/07/2002 10S 3,00
31 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN 24/12/2002 10V 2,90
32 TRẦN NGUYỄN QUỐC QUÂN 01/01/2002 10S 2,90
33 TRẦN PHÚC THAO 05/10/2002 10L 2,90

– Lớp C3.3: Cô Nguyễn Thị Loan giảng dạy

Số học sinh còn lại

-> Tổng số 33 HS. Học tại lớp 10 Văn

TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Điểm thi Ghi chú
1 PHAN HÀ AN 13/11/2002 10H 2,88
2 NGUYỄN TRỌNG MỸ ANH 15/11/2002 10S-Đ 2,88
3 TRƯƠNG HÀ NHI 05/11/2002 10S-Đ 2,88
4 NGUYỄN THỊ THANH THẢO 04/02/2002 10S-Đ 2,88
5 NGUYỄN TUẤN 16/10/2002 10H 2,88
6 NGUYỄN NHẬT QUỲNH 01/10/2002 10H 2,80
7 VÕ HỒNG LÊ THỦY 05/08/2002 10S-Đ 2,80
8 ĐINH THỊ THẢO DIỆP 13/05/2002 10S-Đ 2,75
9 HOÀNG THÁI LONG 15/08/2002 10S 2,75
10 LÊ HẢI LONG NHẬT 20/09/2002 10L 2,75
11 TRẦN NGUYỄN 25/07/2001 10T1 2,75
12 NGUYỄN THỊ HUỆ CHI 12/04/2002 10S-Đ 2,63
13 PHAN MINH TÂM ĐAN 25/06/2002 10V 2,63
14 VÕ XUÂN ĐÔ 19/08/2002 10H 2,63
15 LÊ THỊ MỸ HOA 26/03/2002 10S-Đ 2,62
16 VÕ TUẤN ANH 03/04/2002 10S 2,50
17 PHAN QUANG LINH 29/03/2002 10T2 2,50
18 PHẠM THỊ HỒNG NHUNG 03/12/2002 10S-Đ 2,50
19 NGUYỄN THỊ TỐ NHƯ 24/03/2002 10S 2,50
20 NGUYỄN THỊ THU 10/05/2002 10S-Đ 2,50
21 TRẦN THỊ BÌNH MINH 11/04/2002 10S-Đ 2,40
22 BÙI NHẬT NGUYÊN 21/12/2002 10S 2,40
23 LÊ ANH 15/01/2002 10T1 2,40
24 NGUYỄN CÔNG CƯƠNG 02/01/2002 10S 2,38
25 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 16/12/2002 10S 2,38
26 PHAN HỒNG PHÚC 04/08/2002 10T2 2,38
27 LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO 31/08/2002 10S-Đ 2,38
28 TRẦN THỊ HÀ GIANG 05/08/2002 10V 2,13
29 TRẦN KHẮC ĐỨC HUY 23/08/2002 10S 2,00
30 LÊ TỐ NHƯ 13/08/2002 10S-Đ 2,00
31 LÊ THỊ THẢO LIÊN 09/10/2002 10V 1,90
32 TRẦN LÊ BÁ HOÀNG 18/01/2002 10T1 1,87
33 PHẠM THỊ NGỌC DIỆP 11/01/2002 10S-Đ 1,63

Bài viết cùng chuyên mục